abide

/əˈbaɪd/
động từ
  • Tồn tại; kéo dài.
  • Tôn trọng, giữ, tuân theo, chịu theo; trung thành với.
  • Ở, ngụ tại.
  • Chờ, chờ đợi.
  • Chịu đựng, chịu.
  • Chống đỡ được (cuộc tấn công).
Động từ
  1. (thông tục) Chịu đựng mà không nhượng bộ; để chịu đựng.
    (transitive) To endure without yielding; to withstand.
    The old oak tree abides the wind endlessly.
    Cây sồi già đón gió vô tận.
  2. (Động) Kiên nhẫn chịu đựng.
    (transitive) To bear patiently.
    "I never could abide shoemakers," said an old servant,—and it ended in her marrying one.
    Một người hầu già nói: “Tôi không bao giờ có thể chấp nhận được những người thợ đóng giày,” và kết cục là cô ấy kết hôn với một người hầu.
  3. (thông tục) Trả tiền; phải gánh chịu hậu quả.
    (transitive) To pay for; to stand the consequences of.
    Từ đồng nghĩa:answer forsufferatone
  4. Được sử dụng trong một cụm động từ: tuân theo (“chấp nhận và hành động phù hợp với”).
    Used in a phrasal verb: abide by (“to accept and act in accordance with”).
    The new teacher was strict and the students did not want to abide by his rules.
    Giáo viên mới rất nghiêm khắc và học sinh không muốn tuân theo các quy tắc của ông.

Chưa có góp ý cho “abide”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “abide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish