abide

/əˈbaɪd/
động từ
  • Tồn tại; kéo dài.
  • Tôn trọng, giữ, tuân theo, chịu theo; trung thành với.
  • Ở, ngụ tại.
  • Chờ, chờ đợi.
  • Chịu đựng, chịu.
  • Chống đỡ được (cuộc tấn công).
🎬 Nghe “abide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish