about

/əˈbaʊt/
phó từ
  • Xung quanh, quanh quẩn, đây đó, rải rác.
  • Đằng sau.
  • Khoảng chừng, gần.
  • Vòng.
  • Về.
  • Quanh quất, quanh quẩn đây đó, rải rác.
  • Xung quanh.
  • Khoảng chừng, vào khoảng.
  • Bận, đang làm (gì... ).
  • Ở (ai); trong người (ai), theo với (ai).
động từ
  • Lái (thuyền... ) theo hướng khác.