about
/əˈbaʊt/phó từ
- Xung quanh, quanh quẩn, đây đó, rải rác.
- Đằng sau.
- Khoảng chừng, gần.
- Vòng.
- Về.
- Quanh quất, quanh quẩn đây đó, rải rác.
- Xung quanh.
- Khoảng chừng, vào khoảng.
- Bận, đang làm (gì... ).
- Ở (ai); trong người (ai), theo với (ai).
động từ
- Lái (thuyền... ) theo hướng khác.
🔗 Tra thêm tại
