Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
abrupt
/əˈbrʌpt/
tính từ
Bất ngờ, đột ngột; vội vã.
Cộc lốc, lấc cấc, thô lỗ.
Dốc đứng, hiểm trở, gian nan.
Trúc trắc, rời rạc (văn).
Bị đốn, bị chặt cụt; như thể bị đốn, bị chặt cụt (cây... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing