abrupt
/əˈbrʌpt/tính từ
- Bất ngờ, đột ngột; vội vã.
- Cộc lốc, lấc cấc, thô lỗ.
- Dốc đứng, hiểm trở, gian nan.
- Trúc trắc, rời rạc (văn).
- Bị đốn, bị chặt cụt; như thể bị đốn, bị chặt cụt (cây... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abrupt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish