abrupt
/əˈbrʌpt/tính từ
- Bất ngờ, đột ngột; vội vã.
- Cộc lốc, lấc cấc, thô lỗ.
- Dốc đứng, hiểm trở, gian nan.
- Trúc trắc, rời rạc (văn).
- Bị đốn, bị chặt cụt; như thể bị đốn, bị chặt cụt (cây... ).
Tính từ
- (lỗi thời, hiếm có) Thoát khỏi (kiềm chế).(obsolete, rare) Broken away (from restraint).
- Không báo trước để chuẩn bị tâm lý cho sự kiện; đột ngột; vội vàng; không lịch sự.Without notice to prepare the mind for the event; sudden; hasty; unceremonious.The party came to an abrupt end when the parents of our host arrived.
- Curt theo cách.Curt in manner.
- Có sự chuyển đổi đột ngột từ chủ đề hoặc trạng thái này sang chủ đề hoặc trạng thái khác; không được kết nối; rời rạc.Having sudden transitions from one subject or state to another; unconnected; disjointed.
Động từ
- (từ cổ, ngoại động) Xé, xé nhỏ.(transitive, archaic) To tear off or asunder.
- Để làm gián đoạn đột ngột.To interrupt suddenly.
Danh từ
- (thơ ca) Cái gì đột ngột; một vực thẳm.(poetic) Something which is abrupt; an abyss.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abrupt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish