abrupt

/əˈbrʌpt/
tính từ
  • Bất ngờ, đột ngột; vội vã.
  • Cộc lốc, lấc cấc, thô lỗ.
  • Dốc đứng, hiểm trở, gian nan.
  • Trúc trắc, rời rạc (văn).
  • Bị đốn, bị chặt cụt; như thể bị đốn, bị chặt cụt (cây... ).
Tính từ
  1. (lỗi thời, hiếm có) Thoát khỏi (kiềm chế).
    (obsolete, rare) Broken away (from restraint).
    Từ đồng nghĩa:brokenroughruggedsuddenblunt
  2. Không báo trước để chuẩn bị tâm lý cho sự kiện; đột ngột; vội vàng; không lịch sự.
    Without notice to prepare the mind for the event; sudden; hasty; unceremonious.
    The party came to an abrupt end when the parents of our host arrived.
    Từ đồng nghĩa:brokenroughruggedsuddenblunt
  3. Curt theo cách.
    Curt in manner.
  4. Có sự chuyển đổi đột ngột từ chủ đề hoặc trạng thái này sang chủ đề hoặc trạng thái khác; không được kết nối; rời rạc.
    Having sudden transitions from one subject or state to another; unconnected; disjointed.
    Từ đồng nghĩa:brokenroughruggedsuddenblunt
Động từ
  1. (từ cổ, ngoại động) Xé, xé nhỏ.
    (transitive, archaic) To tear off or asunder.
  2. Để làm gián đoạn đột ngột.
    To interrupt suddenly.
Danh từ
  1. (thơ ca) Cái gì đột ngột; một vực thẳm.
    (poetic) Something which is abrupt; an abyss.
🎬 Nghe “abrupt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish