absence
/ˈæbsəns/danh từ
- Sự vắng mặt, sự nghỉ (học), sự đi vắng; thời gian vắng mặt, lúc đi vắng.
- Sự thiếu, sự không có.
- Sự điểm danh.
Danh từ
- Trạng thái xa cách hoặc rút lui khỏi một nơi hoặc khỏi tình bạnA state of being away or withdrawn from a place or from companionshipAbsence makes the heart grow fonder.Sự vắng mặt khiến trái tim càng thêm trìu mến.Từ đồng nghĩa:missingness
- Khoảng thời gian ai đó đi vắng.The period of someone being away.During Jane's absence, Mark will be taking charge.Trong thời gian Jane vắng mặt, Mark sẽ phụ trách.Từ đồng nghĩa:missingness
- Không có mặt ở nơi được mong đợi, mong muốn hoặc cần thiết; không có mặt; sự thiếu hụt.Failure to be present where one is expected, wanted, or needed; nonattendance; deficiency.Từ đồng nghĩa:missingness
- Thiếu; thiếu hụt; sự không tồn tại.Lack; deficiency; non-existence.He had an absence of enthusiasm.Anh ấy thiếu sự nhiệt tình.Từ đồng nghĩa:missingness
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “absence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish