absence
/ˈæbsəns/danh từ
- Sự vắng mặt, sự nghỉ (học), sự đi vắng; thời gian vắng mặt, lúc đi vắng.
- Sự thiếu, sự không có.
- Sự điểm danh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “absence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish