Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
accelerate
/ɪkˈsɛləˌreɪt/
động từ
Làm nhanh thêm; làm chóng đến; thúc mau, giục gấp.
Rảo (bước).
Tăng nhanh hơn; mau hơn, bước mau hơn, rảo bước.
Gia tốc.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing