accent

/ˈækˌsɛnt/
danh từ
  • Trọng âm.
  • Dấu trọng âm.
  • Giọng.
  • Lời nói, lời lẽ.
  • Nhấn; dấu nhấn.
  • Sự phân biệt rõ rệt.
động từ
  • Đọc có trọng âm, nói có trọng âm, đọc nhấn mạnh.
  • Đánh dấu trọng âm.
  • Nhấn mạnh, nêu bật.
Danh từ
  1. (ngôn ngữ học) Cách phát âm cao hơn hoặc mạnh hơn (to hơn hoặc dài hơn) của một âm tiết cụ thể của một từ hoặc cụm từ nhằm phân biệt nó với những từ khác hoặc để nhấn mạnh nó.
    (linguistics) A higher-pitched or stronger (louder or longer) articulation of a particular syllable of a word or phrase in order to distinguish it from the others or to emphasize it.
    In the word "careful", the accent is placed on the first syllable.
    Trong từ “cẩn thận”, trọng âm được đặt ở âm tiết thứ nhất.
    Từ đồng nghĩa:stress
  2. (nghĩa bóng) Sự nhấn mạnh hoặc tầm quan trọng nói chung.
    (figuratively) Emphasis or importance in general.
    At this hotel, the accent is on luxury.
    Tại khách sạn này, điểm nhấn là sự sang trọng.
  3. (chính tả) Dấu hiệu dùng trong văn viết, để chỉ ra vị trí của trọng âm trong lời nói.
    (orthography) A mark used in writing, in order to indicate the place of the spoken stress.
  4. (chính tả) Bất kỳ dấu hiệu nào được sử dụng khi viết trên các chữ cái, để chỉ ra vị trí của trọng âm trong lời nói, hoặc để chỉ ra tính chất hoặc chất lượng của nguyên âm được đánh dấu, hoặc để phân biệt các từ đồng âm.
    (orthography) Any mark used in writing over letters, either in order to indicate the place of the spoken stress, or to indicate the nature or quality of the vowel marked, or to distinguish homophones.
    The name Cézanne is written with an acute accent.
    Tên Cézanne được viết với giọng sắc bén.
Động từ
  1. (ngoại động) Diễn tả giọng điệu; để nói với giọng.
    (transitive) To express the accent of vocally; to utter with accent.
  2. (ngoại động) Đánh dấu một cách nhấn mạnh; để nhấn mạnh; để nhấn mạnh; để làm nổi bật.
    (transitive) To mark emphatically; to emphasize; to accentuate; to make prominent.
  3. (thông tục) Đánh dấu bằng chữ viết.
    (transitive) To mark with written accents.
🎬 Nghe “accent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish