Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
acceptance
/ɪkˈsɛptəns/
danh từ
Sự nhận, sự chấp nhận, sự chấp thuận.
Sự thừa nhận, sự công nhận.
Sự hoan nghênh, sự tán thưởng, sự tán thành; sự tin.
Sự nhận thanh toán (hoá đơn); hoá đơn được nhận thanh toán.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing