accident
/ˈæksədənt/danh từ
- Sự rủi ro, tai nạn, tai biến.
- Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên.
- Cái phụ, cái không chủ yếu.
- Sự gồ ghề, sự khấp khểnh.
- Dấu thăng giáng bất thường.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “accident” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish