Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
accident
/ˈæksədənt/
danh từ
Sự rủi ro, tai nạn, tai biến.
Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên.
Cái phụ, cái không chủ yếu.
Sự gồ ghề, sự khấp khểnh.
Dấu thăng giáng bất thường.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing