accident

/ˈæksədənt/
danh từ
  • Sự rủi ro, tai nạn, tai biến.
  • Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên.
  • Cái phụ, cái không chủ yếu.
  • Sự gồ ghề, sự khấp khểnh.
  • Dấu thăng giáng bất thường.