accommodate
/əˈkɑːməˌdeɪt/động từ
- Điều tiết, làm cho thích nghi, làm cho phù hợp.
- Hoà giải, dàn xếp.
- Cung cấp, cấp cho, kiếm cho.
- Chứa được, đựng được.
- Cho trọ; tìm chỗ cho trọ.
- Giúp đỡ, làm ơn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “accommodate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish