Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
accommodate
/əˈkɑːməˌdeɪt/
động từ
Điều tiết, làm cho thích nghi, làm cho phù hợp.
Hoà giải, dàn xếp.
Cung cấp, cấp cho, kiếm cho.
Chứa được, đựng được.
Cho trọ; tìm chỗ cho trọ.
Giúp đỡ, làm ơn.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing