accommodate
/əˈkɑːməˌdeɪt/động từ
- Điều tiết, làm cho thích nghi, làm cho phù hợp.
- Hoà giải, dàn xếp.
- Cung cấp, cấp cho, kiếm cho.
- Chứa được, đựng được.
- Cho trọ; tìm chỗ cho trọ.
- Giúp đỡ, làm ơn.
Động từ
- (chuyển tiếp, thường phản thân) Để diễn tả sự phù hợp, phù hợp, hoặc tương ứng; để thích nghi.(transitive, often reflexive) To render fit, suitable, or correspondent; to adapt.to accommodate ourselves to circumstancesđể thích nghi với hoàn cảnh
- (thông tục) Dẫn đến sự thỏa thuận; mang lại sự hài hòa; để hòa giải.(transitive) To cause to come to agreement; to bring about harmony; to reconcile.to accommodate differencesđể dung hòa những khác biệtTừ đồng nghĩa:reconcile
- (thông tục) Cung cấp chỗ ở cho.(transitive) To provide housing for.to accommodate an old friend for a weekđể chứa một người bạn cũ trong một tuầnTừ đồng nghĩa:quarter
- (chuyển tiếp) Cung cấp đủ không gian cho.(transitive) To provide sufficient space for.
Tính từ
- (lỗi thời) Phù hợp; phù hợp; thích nghi; như, có nghĩa là thích ứng đến cùng.(obsolete) Suitable; fit; adapted; as, means accommodate to end.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “accommodate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish