accommodate

/əˈkɑːməˌdeɪt/
động từ
  • Điều tiết, làm cho thích nghi, làm cho phù hợp.
  • Hoà giải, dàn xếp.
  • Cung cấp, cấp cho, kiếm cho.
  • Chứa được, đựng được.
  • Cho trọ; tìm chỗ cho trọ.
  • Giúp đỡ, làm ơn.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, thường phản thân) Để diễn tả sự phù hợp, phù hợp, hoặc tương ứng; để thích nghi.
    (transitive, often reflexive) To render fit, suitable, or correspondent; to adapt.
    to accommodate ourselves to circumstances
    để thích nghi với hoàn cảnh
    Từ đồng nghĩa:adaptconformadjustarrangesuit
  2. (thông tục) Dẫn đến sự thỏa thuận; mang lại sự hài hòa; để hòa giải.
    (transitive) To cause to come to agreement; to bring about harmony; to reconcile.
    to accommodate differences
    để dung hòa những khác biệt
    Từ đồng nghĩa:reconcile
  3. (thông tục) Cung cấp chỗ ở cho.
    (transitive) To provide housing for.
    to accommodate an old friend for a week
    để chứa một người bạn cũ trong một tuần
    Từ đồng nghĩa:quarter
  4. (chuyển tiếp) Cung cấp đủ không gian cho.
    (transitive) To provide sufficient space for.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Phù hợp; phù hợp; thích nghi; như, có nghĩa là thích ứng đến cùng.
    (obsolete) Suitable; fit; adapted; as, means accommodate to end.
🎬 Nghe “accommodate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish