accommodation

/əˌkɑːməˈdeɪʃən/
danh từ
  • Sự điều tiết, sự thích nghi, sự làm cho phù hợp.
  • Sự điều tiết (sức nhìn của mắt).
  • Sự hoà giải, sự dàn xếp.
  • Tiện nghi, sự tiện lợi, sự thuận tiện.
  • Chỗ trọ, chỗ ăn chỗ ở.
  • Món tiền cho vay.
Danh từ
  1. (Anh, Úc, một danh từ đại chúng) Chỗ ở trong một nơi ở hoặc khu nhà ở tương tự dành cho khách du lịch trong khách sạn hoặc trên tàu du lịch, hoặc sinh viên, v.v.
    (British, Australia, a mass noun) Lodging in a dwelling or similar living quarters afforded to travellers in hotels or on cruise ships, or students, etc.
    I have booked the accommodation for my trip to Paris.
    Tôi đã đặt chỗ ở cho chuyến đi tới Paris.
  2. (vật lý) Sự thích ứng hoặc điều chỉnh.
    (physical) Adaptation or adjustment.
  3. (cá nhân) Sự thích nghi hoặc sự điều chỉnh.
    (personal) Adaptation or adjustment.
  4. (đếm được, địa chất) Nơi trầm tích có thể hoặc đã tạo ra trầm tích.
    (countable, geology) The place where sediments can make, or have made, a sedimentation.
🎬 Nghe “accommodation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish