accomplished

/əˈkɑːmplɪʃ/
tính từ
  • Đã hoàn thành, đã làm xong, đã xong xuôi, đã trọn vẹn.
  • Được giáo dục kĩ lưỡng, có đầy đủ tài năng; hoàn hảo, hoàn mĩ, tài hoa,... (về nhạc, hoạ, nữ công,...).
Tính từ
  1. Hoàn thành; thực hiện; thành lập.
    Completed; effected; established.
    an accomplished fact
    một thực tế đã hoàn thành
  2. Có nhiều thành tựu, thường là kết quả của học tập hoặc đào tạo.
    Having many accomplishments, often as a result of study or training.
    an accomplished scholar, an accomplished villain
    một học giả thành đạt, một kẻ phản diện thành đạt
  3. Thể hiện sự khéo léo và nghệ thuật.
    Showing skill and artistry.
    an accomplished first novel
    một cuốn tiểu thuyết đầu tiên đã hoàn thành
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của hoàn thành
    simple past and past participle of accomplish
🎬 Nghe “accomplished” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish