accomplished
/əˈkɑːmplɪʃ/tính từ
- Đã hoàn thành, đã làm xong, đã xong xuôi, đã trọn vẹn.
- Được giáo dục kĩ lưỡng, có đầy đủ tài năng; hoàn hảo, hoàn mĩ, tài hoa,... (về nhạc, hoạ, nữ công,...).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “accomplished” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish