accomplished
/əˈkɑːmplɪʃ/tính từ
- Đã hoàn thành, đã làm xong, đã xong xuôi, đã trọn vẹn.
- Được giáo dục kĩ lưỡng, có đầy đủ tài năng; hoàn hảo, hoàn mĩ, tài hoa,... (về nhạc, hoạ, nữ công,...).
Tính từ
- Hoàn thành; thực hiện; thành lập.Completed; effected; established.an accomplished factmột thực tế đã hoàn thành
- Có nhiều thành tựu, thường là kết quả của học tập hoặc đào tạo.Having many accomplishments, often as a result of study or training.an accomplished scholar, an accomplished villainmột học giả thành đạt, một kẻ phản diện thành đạt
- Thể hiện sự khéo léo và nghệ thuật.Showing skill and artistry.an accomplished first novelmột cuốn tiểu thuyết đầu tiên đã hoàn thành
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của hoàn thànhsimple past and past participle of accomplish
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “accomplished” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish