accord

/əˈkoɚd/
danh từ
  • Sự đồng lòng, sự đồng ý, sự tán thành.
  • Hoà ước.
  • Sự phù hợp, sự hoà hợp.
  • Sự hợp âm.
  • Ý chí, ý muốn.
động từ
  • Làm cho hoà hợp.
  • Cho, ban cho, chấp thuận, chấp nhận.
  • Phù hợp với, hoà hợp với, thống nhất với, nhất trí với.