accord
/əˈkoɚd/danh từ
- Sự đồng lòng, sự đồng ý, sự tán thành.
- Hoà ước.
- Sự phù hợp, sự hoà hợp.
- Sự hợp âm.
- Ý chí, ý muốn.
động từ
- Làm cho hoà hợp.
- Cho, ban cho, chấp thuận, chấp nhận.
- Phù hợp với, hoà hợp với, thống nhất với, nhất trí với.
Danh từ
- Sự đồng ý hoặc đồng tình về ý kiến, ý chí hoặc hành động.Agreement or concurrence of opinion, will, or action.
- Sự hài hòa về âm thanh, cao độ và âm sắc; sự hòa hợp.A harmony in sound, pitch and tone; concord.
- Sự đồng ý hoặc hài hòa của mọi thứ nói chung.Agreement or harmony of things in general.the accord of light and shade in paintingsự hòa hợp của ánh sáng và bóng tối trong hội họa
- (đếm được, nước hoa) Sự pha trộn đặc biệt của các loại nước hoa hoặc mùi của chúng.(countable, perfumery) A distinctive mixture of fragrances or the odor thereof.
Động từ
- (thông tục) Đồng ý hoặc tương ứng; làm cho cái này phù hợp với cái khác; để điều chỉnh.(transitive) To make to agree or correspond; to suit one thing to another; to adjust.
- (thông tục) Đưa (mọi người) đến một thỏa thuận; để hòa giải, giải quyết, điều chỉnh hoặc hài hòa.(transitive) To bring (people) to an agreement; to reconcile, settle, adjust or harmonize.
- (nội động) Đồng ý hoặc tương ứng; được hòa hợp; sao cho phù hợp.(intransitive) To agree or correspond; to be in harmony; to be concordant.
- (Nội động) Thống nhất về cao độ, giọng điệu.(intransitive) To agree in pitch and tone.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “accord” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish