accounted

/ˈprɛzn̩t/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "accounted". Phiên âm /ˈprɛzn̩t/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "accounted" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.