accounted
/ˈprɛzn̩t/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "accounted". Phiên âm /ˈprɛzn̩t/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "accounted" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "accounted". Phiên âm /ˈprɛzn̩t/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "accounted" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.