accumulate

/əˈkjuːmjəˌleɪt/
động từ
  • Chất đống, chồng chất, tích luỹ, gom góp lại.
  • Làm giàu, tích của.
  • Thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học).
🎬 Nghe “accumulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish