Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
accumulate
/əˈkjuːmjəˌleɪt/
động từ
Chất đống, chồng chất, tích luỹ, gom góp lại.
Làm giàu, tích của.
Thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing