acrobat

/ˈækrəˌbæt/
danh từ
  • Người biểu diễn leo dây, người biểu diễn nhào lộn.
  • Nhà chính trị nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập trường); nhà biện luận nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập luận).
🎬 Nghe “acrobat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish