acrobat

/ˈækrəˌbæt/
danh từ
  • Người biểu diễn leo dây, người biểu diễn nhào lộn.
  • Nhà chính trị nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập trường); nhà biện luận nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập luận).
Danh từ
  1. Một vận động viên thực hiện các động tác đòi hỏi kỹ năng, sự nhanh nhẹn và phối hợp, thường là một phần của buổi biểu diễn xiếc.
    An athlete who performs acts requiring skill, agility and coordination, often as part of a circus performance.
Động từ
  1. Để luyện tập nhào lộn.
    To practise acrobatics.
  2. (nghĩa bóng) Di chuyển như người nhào lộn (nhanh nhẹn, giữ thăng bằng, nhảy xa, v.v.).
    (figurative) To move like an acrobat (with agility, balance, long leaps, etc.).
🎬 Nghe “acrobat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish