action
/ˈækʃən/danh từ
- Hành động, hành vi; hoạt động; công việc, việc làm.
- Tác động, tác dụng, ảnh hưởng.
- Sự chiến đấu, trận đánh.
- Việc kiện, sự tố tụng.
- Sự diễn biến, quá trình diễn biến (của vở kịch).
- Động tác, dáng điệu, bộ điệu, bộ tịch.
- Bộ máy, cơ cấu (đàn pianô, máy... ); sự hoạt động của bộ máy.
động từ
- Kiện, thưa kiện.
Danh từ
- Nỗ lực thực hiện hoặc làm điều gì đó.The effort of performing or doing something.
- Một việc gì đó đã được thực hiện, thường là để hoàn thành một mục đích nào đó.Something done, often so as to accomplish a purpose.Từ đồng nghĩa:deed
- Một cách chuyển động hoặc hoạt động.A way of motion or functioning.Knead bread with a rocking action.Nhào bánh mì bằng động tác lắc lư.
- Hoạt động nhịp độ nhanh.Fast-paced activity.a movie full of exciting actionmột bộ phim đầy hành động thú vị
Thán từ
- Yêu cầu hoặc biểu thị sự bắt đầu của một việc gì đó, thường là một buổi biểu diễn.Demanding or signifying the start of something, usually a performance.The director yelled ‘Action!’ after the cameras started rolling.Đạo diễn hét lên ‘Hành động!’ sau khi máy quay bắt đầu quay.
Tính từ
- (Manglish) kiêu ngạo(Manglish) arrogant
Động từ
- (chuyển tiếp, quản lý) Thực hiện theo một yêu cầu, v.v., để khiến nó có hiệu lực.(transitive, management) To act on a request etc, in order to put it into effect.
- (chuyển tiếp, chủ yếu là cổ xưa) Khởi xướng một hành động pháp lý chống lại ai đó.(transitive, chiefly archaic) To initiate a legal action against someone.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “action” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish