active
/ˈæktɪv/tính từ
- Tích cực, hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi.
- Thiết thực, thực sự; có hiệu lực, công hiệu.
- Chủ động.
- Tại ngũ.
- Hoạt động; phóng xạ.
- Hoá hoạt động; có hiệu lực.
Tính từ
- Có năng lực hoặc phẩm chất diễn xuất; gây ra sự thay đổi; truyền đạt hành động hoặc chuyển động; hành động;—trái ngược với thụ động, tức là nhận.Having the power or quality of acting; causing change; communicating action or motion; acting;—opposed to passive, that receives.certain active principlesnguyên tắc hoạt động nhất địnhTừ đồng nghĩa:acting
- Nhanh nhẹn trong vận động thể chất; của một cơ thể nhanh nhẹn và mạnh mẽ; nhanh nhẹn.Quick in physical movement; of an agile and vigorous body; nimble.an active child or animalmột đứa trẻ hoặc động vật năng động
- Đang hành động; thực tế đang tiến hành; đang làm việc; có hiệu lựcIn action; actually proceeding; working; in forceactive lawsluật tích cực
- Được đưa ra hành động; liên tục tham gia vào hành động; mãnh liệt; siêng năng; bận rộnGiven to action; constantly engaged in action; energetic; diligent; busyan active man of businessmột người đàn ông năng động trong kinh doanh
Danh từ
- Một người hoặc vật đang hành động hoặc có khả năng hành động.A person or thing that is acting or capable of acting.
- (điện tử) Bất kỳ thành phần nào không thụ động. Xem Tính thụ động (kỹ thuật).(electronics) Any component that is not passive. See Passivity (engineering).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “active” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish