activiti
/activiti*/danh từ
- Sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn, sự linh lợi.
- Hoạt động.
- Phạm vi hoạt động.
- , (hoá học) tính hoạt động, độ hoạt động
- tính phóng xạ, độ phóng xạ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “activiti” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish