acute

/əˈkjut/
tính từ
  • Sắc, sắc bén, sắc sảo; nhạy, tinh, thính.
  • Buốt, gay gắt, kịch liệt, sâu sắc.
  • Cấp.
  • Nhọn (góc).
  • Cao; the thé (giọng, âm thanh).
  • Có dấu sắc.
Tính từ
  1. Ngắn gọn, nhanh chóng, ngắn gọn.
    Brief, quick, short.
    It was an acute event.
    Từ đồng nghĩa:fastrapid
  2. Cao hoặc chói tai.
    High or shrill.
    an acute accent or tone
  3. Dữ dội; nhạy cảm; sắc.
    Intense; sensitive; sharp.
    She had an acute sense of honour
    Từ đồng nghĩa:keenpowerfulstrongperacute
  4. Khẩn cấp.
    Urgent.
    His need for medical attention was acute.
    Từ đồng nghĩa:emergentpressingsudden
Danh từ
  1. (y học, thông tục) Người mắc chứng rối loạn cấp tính, chẳng hạn như bệnh tâm thần phân liệt.
    (medicine, informal) A person who has the acute form of a disorder, such as schizophrenia.
  2. (ngôn ngữ học, chủ yếu là lịch sử) Giọng hoặc giọng cao hơn những giọng khác.
    (linguistics, chiefly historical) An accent or tone higher than others.
  3. (chính tả) Dấu sắc (`).
    (orthography) An acute accent (´).
    The word ‘cafe’ often has an acute over the ‘e’.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, ngữ âm) Tạo ra âm thanh sắc nét.
    (transitive, phonetics) To give an acute sound to.
    He acutes his rising inflection too much.
  2. (ngoại động, cổ) Làm sắc nét; mài sắc, mài giũa.
    (transitive, archaic) To make acute; to sharpen, to whet.
🎬 Nghe “acute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish