acute
/əˈkjut/tính từ
- Sắc, sắc bén, sắc sảo; nhạy, tinh, thính.
- Buốt, gay gắt, kịch liệt, sâu sắc.
- Cấp.
- Nhọn (góc).
- Cao; the thé (giọng, âm thanh).
- Có dấu sắc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “acute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish