acute
/əˈkjut/tính từ
- Sắc, sắc bén, sắc sảo; nhạy, tinh, thính.
- Buốt, gay gắt, kịch liệt, sâu sắc.
- Cấp.
- Nhọn (góc).
- Cao; the thé (giọng, âm thanh).
- Có dấu sắc.
Tính từ
- Ngắn gọn, nhanh chóng, ngắn gọn.Brief, quick, short.It was an acute event.Từ đồng nghĩa:fastrapid
- Cao hoặc chói tai.High or shrill.an acute accent or tone
- Dữ dội; nhạy cảm; sắc.Intense; sensitive; sharp.She had an acute sense of honourTừ đồng nghĩa:keenpowerfulstrongperacute
- Khẩn cấp.Urgent.His need for medical attention was acute.Từ đồng nghĩa:emergentpressingsudden
Danh từ
- (y học, thông tục) Người mắc chứng rối loạn cấp tính, chẳng hạn như bệnh tâm thần phân liệt.(medicine, informal) A person who has the acute form of a disorder, such as schizophrenia.
- (ngôn ngữ học, chủ yếu là lịch sử) Giọng hoặc giọng cao hơn những giọng khác.(linguistics, chiefly historical) An accent or tone higher than others.
- (chính tả) Dấu sắc (`).(orthography) An acute accent (´).The word ‘cafe’ often has an acute over the ‘e’.
Động từ
- (chuyển tiếp, ngữ âm) Tạo ra âm thanh sắc nét.(transitive, phonetics) To give an acute sound to.He acutes his rising inflection too much.
- (ngoại động, cổ) Làm sắc nét; mài sắc, mài giũa.(transitive, archaic) To make acute; to sharpen, to whet.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “acute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish