Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
acute
/əˈkjut/
tính từ
Sắc, sắc bén, sắc sảo; nhạy, tinh, thính.
Buốt, gay gắt, kịch liệt, sâu sắc.
Cấp.
Nhọn (góc).
Cao; the thé (giọng, âm thanh).
Có dấu sắc.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing