adapter
/ə-ˈdap-tər/danh từ
- người phỏng theo, người sửa lại cho hợp (tác phẩm văn học,...)
- người làm thích nghi, người làm thích ứng
- thiết bị tiếp hợp, thiết bị điều hợp, bộ tiếp hợp, bộ điều hợp, ống nối, cái nắn điện, bộ nắn điện
Danh từ
- Một người có khả năng thích ứng với các tình huống khác nhau.One who is capable of adapting to differing situations.He was an able adapter, and could easily adjust to the differences when the company changed ownership.Anh ấy là một người có khả năng thích ứng và có thể dễ dàng điều chỉnh những khác biệt khi công ty thay đổi quyền sở hữu.
- Một người thích nghi một điều, ví dụ. một vở kịch.One who adapts a thing, e.g. a play.The critic gave rave reviews to the adapter of the ancient play, who worked to give the text more relevance to the modern day.Nhà phê bình đã đưa ra những đánh giá tích cực cho người chuyển thể vở kịch cổ, người đã làm việc để làm cho văn bản phù hợp hơn với thời hiện đại.
- Một thiết bị hoặc ứng dụng được sử dụng để đạt được khả năng tương thích hoạt động giữa các thiết bị không tương thích.A device or application used to achieve operative compatibility between devices that otherwise are incompatible.He had an adapter that let him plug his phone into the car's cigarette lighter for power.Anh ấy có một bộ chuyển đổi cho phép anh ấy cắm điện thoại vào bật lửa của ô tô để lấy điện.
- (học máy, trí tuệ nhân tạo) Một tập hợp các ma trận cấp thấp mà khi thêm vào mô hình cơ sở sẽ tạo ra một mô hình được tinh chỉnh; một LoRA.(machine learning, artificial intelligence) A collection of low-rank matrices which, when added to a base model, produces a fine-tuned model; a LoRA.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adapter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish