adapter

/ə-ˈdap-tər/
danh từ
  • người phỏng theo, người sửa lại cho hợp (tác phẩm văn học,...)
  • người làm thích nghi, người làm thích ứng
  • thiết bị tiếp hợp, thiết bị điều hợp, bộ tiếp hợp, bộ điều hợp, ống nối, cái nắn điện, bộ nắn điện
🎬 Nghe “adapter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish