address

/əˈdrɛs/
danh từ
  • Địa chỉ.
  • Bài nói chuyện, diễn văn.
  • Cách nói năng; tác phong lúc nói chuyện.
  • Sự khéo léo, sự khôn ngoan.
  • Sự ngỏ ý, sự tỏ tình, sự tán tỉnh.
  • Sự gửi đi một chuyến tàu hàng.
động từ
  • Đề địa chỉ.
  • Gửi.
  • Xưng hô, gọi.
  • Nói với, nói chuyện với, diễn thuyết trước; viết cho.
  • Chăm chú, toàn tâm toàn ý.
  • Nhắm.
Danh từ
  1. Phương hướng.
    Direction.
  2. Chuẩn bị.
    Preparation.
Động từ
  1. (nội động, lỗi thời) Chuẩn bị cho bản thân.
    (intransitive, obsolete) To prepare oneself.
  2. (nội động từ, lỗi thời) Để hướng dẫn lời nói.
    (intransitive, obsolete) To direct speech.
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời) Nhằm mục đích; để chỉ đạo.
    (transitive, obsolete) To aim; to direct.
  4. (chuyển tiếp, lỗi thời) Chuẩn bị, chuẩn bị sẵn sàng.
    (transitive, obsolete) To prepare or make ready.
🎬 Nghe “address” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish