adept

/əˈdɛpt/
danh từ
  • Người giỏi, người tinh thông, người thông thạo, người lão luyện (nghề hay vấn đề gì).
  • Nhà luyện đan thông thạo, nhà giả kim lão luyện.
tính từ
  • Giỏi, thạo, tinh thông, lão luyện.
Tính từ
  1. Well skilled; completely versed; thoroughly proficient
Danh từ
  1. One fully skilled or well versed in anything; a proficient
    adepts in philosophy
🎬 Nghe “adept” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish