adhere

/əˈdhɪr/
động từ
  • Dính chặt vào, bám chặt vào.
  • Tham gia, gia nhập.
  • Tôn trọng triệt để; trung thành với, gắn bó với; giữ vững.
  • Tán thành, đồng ý.
🎬 Nghe “adhere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish