Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
adhere
/əˈdhɪr/
động từ
Dính chặt vào, bám chặt vào.
Tham gia, gia nhập.
Tôn trọng triệt để; trung thành với, gắn bó với; giữ vững.
Tán thành, đồng ý.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing