adjust
/əˈʤʌst/động từ
- Sửa lại cho đúng, điều chỉnh.
- Lắp (các bộ phận cho ăn khớp).
- Chỉnh lý, làm cho thích hợp.
- Hoà giải, dàn xếp (mối bất hoà, cuộc phân tranh... ).
Động từ
- (Động) Sửa đổi.(transitive) To modify.Morimoto's recipes are adjusted to suit the American palate.Công thức nấu ăn của Morimoto được điều chỉnh cho phù hợp với khẩu vị của người Mỹ.
- (Động) Cải thiện, sửa chữa.(transitive) To improve or rectify.He adjusted his initial conclusion to reflect the new data.Ông đã điều chỉnh kết luận ban đầu của mình để phản ánh dữ liệu mới.
- (Động) Giải quyết yêu cầu bồi thường bảo hiểm.(transitive) To settle an insurance claim.
- (Nội động) Thay đổi cho phù hợp với hoàn cảnh.(intransitive) To change to fit circumstances.Most immigrants adjust quickly to a new community.Hầu hết những người nhập cư đều thích nghi nhanh chóng với một cộng đồng mới.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adjust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish