adjustment

/əˈʤəstmənt/
danh từ
  • Sự sửa lại cho đúng, sự điều chỉnh, sự chỉnh lý.
  • Sự hoà giải, sự dàn xếp (mối bất hoà, cuộc phân tranh... ).
🎬 Nghe “adjustment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish