adjustment

/əˈʤəstmənt/
danh từ
  • Sự sửa lại cho đúng, sự điều chỉnh, sự chỉnh lý.
  • Sự hoà giải, sự dàn xếp (mối bất hoà, cuộc phân tranh... ).
Danh từ
  1. Hành động điều chỉnh một cái gì đó.
    The action of adjusting something.
    Từ đồng nghĩa:changecorrectionmodification
  2. Kết quả của việc điều chỉnh cái gì đó; một thay đổi nhỏ; một sự điều chỉnh nhỏ; một sửa đổi hoặc thay đổi
    The result of adjusting something; a small change; a minor correction; a modification or alteration.
    Từ đồng nghĩa:changemodification
  3. Việc giải quyết hoặc cân bằng tài khoản tài chính.
    The settling or balancing of a financial account.
    The credit card company made an adjustment to my account to waive the late fee.
    Công ty thẻ tín dụng đã điều chỉnh tài khoản của tôi để miễn phí trễ hạn.
  4. Quá trình hành vi nhằm cân bằng các nhu cầu xung đột hoặc các nhu cầu trước những trở ngại của môi trường.
    The behavioral process of balancing conflicting needs, or needs against obstacles in the environment.
    When Jim graduated, he found adjustment to the working world difficult.
    Khi Jim tốt nghiệp, anh nhận thấy việc thích nghi với thế giới làm việc thật khó khăn.
🎬 Nghe “adjustment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish