Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
adjustment
/əˈʤəstmənt/
danh từ
Sự sửa lại cho đúng, sự điều chỉnh, sự chỉnh lý.
Sự hoà giải, sự dàn xếp (mối bất hoà, cuộc phân tranh... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing