admire
/ædˈmaɪr/động từ
- Ngắm nhìn một cách vui thích.
- Khâm phục, ((thông tục)) thán phục, cảm phục; hâm mộ, ngưỡng mộ; khen ngợi, ca tụng.
- Say mê, mê.
- Lấy làm lạ, lấy làm ngạc nhiên.
- , (thông tục) ao ước, khao khát (làm gì).
Động từ
- (từ cũ, ngoại động) Ngạc nhiên; xem với sự ngạc nhiên; để ngạc nhiên.(obsolete, transitive) To be amazed at; to view with surprise; to marvel at.
- (thông tục) Ngắm nhìn với vẻ ngạc nhiên và thích thú.(transitive) To regard with wonder and delight.
- (ngoại động) Nhìn với cảm giác vui thích cao độ, như một điều gì đó gợi lên sự tán thành, quý trọng, yêu thương hoặc tôn kính.(transitive) To look upon with an elevated feeling of pleasure, as something which calls out approbation, esteem, love or reverence.
- (ngoại động) Đánh giá hoặc đánh giá cao; để giữ sự tôn trọng cao.(transitive) To estimate or value highly; to hold in high esteem.to admire a person of high moral worthngưỡng mộ một người có giá trị đạo đức cao
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “admire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish