admire
/ædˈmaɪr/động từ
- Ngắm nhìn một cách vui thích.
- Khâm phục, ((thông tục)) thán phục, cảm phục; hâm mộ, ngưỡng mộ; khen ngợi, ca tụng.
- Say mê, mê.
- Lấy làm lạ, lấy làm ngạc nhiên.
- , (thông tục) ao ước, khao khát (làm gì).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “admire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish