admit
/ədˈmɪt/động từ
- Nhận vào, cho vào; kết nạp (vào nơi nào, tổ chức nào...); cho hưởng (quyền lợi...).
- Chứa được, nhận được, có đủ chỗ cho.
- Nhận, thừa nhận; thú nhận.
- Nạp.
- Có chỗ cho, có.
- Nhận, thừa nhận.
Động từ
- (thông tục) Cho phép đi vào; cấp quyền vào (vào), dù là vào một nơi, vào tâm trí hay vào sự cân nhắc(transitive) To allow to enter; to grant entrance (to), whether into a place, into the mind, or into considerationto admit a serious thought into the mindthừa nhận một suy nghĩ nghiêm túc trong tâm trí
- (ngoại động) Cho phép (ai) bước vào một nghề nào đó hoặc được hưởng một đặc quyền; để công nhận là đủ điều kiện để được nhượng quyền thương mại.(transitive) To allow (someone) to enter a profession or to enjoy a privilege; to recognize as qualified for a franchise.to admit an attorney to practice lawthừa nhận một luật sư để hành nghề luật sư
- (transitive hoặc intransitive) Thừa nhận là đúng; thừa nhận hoặc đồng ý, như một lời cáo buộc không thể phủ nhận (+).(transitive or intransitive) To concede as true; to acknowledge or assent to, as an allegation which it is impossible to deny (+ to).the argument or fact is admittedlập luận hoặc sự thật được thừa nhận
- (thông tục) Có khả năng; cho phép. Theo nghĩa này, “of” có thể được dùng sau động từ hoặc có thể bị lược bỏ.(transitive) To be capable of; to permit. In this sense, "of" may be used after the verb, or may be omitted.The words do not admit such a construction.Những lời này không thừa nhận một công trình như vậy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “admit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish