Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
adoption
/əˈdɑːpʃən/
danh từ
Sự nhận làm con nuôi; sự nhận làm bố mẹ nuôi.
Sự theo, sự làm theo (phương pháp... ).
Sự chọn (nghề, người cho một chức vị).
Sự chấp nhận và thực hiện (lời đề nghị... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing