adoption
/əˈdɑːpʃən/danh từ
- Sự nhận làm con nuôi; sự nhận làm bố mẹ nuôi.
- Sự theo, sự làm theo (phương pháp... ).
- Sự chọn (nghề, người cho một chức vị).
- Sự chấp nhận và thực hiện (lời đề nghị... ).
Danh từ
- Hành vi nhận con nuôi.The act of adopting.
- Tình trạng được nhận làm con nuôi; việc chấp nhận một đứa trẻ của cha mẹ khác như thể họ là con của chính mình.The state of being adopted; the acceptance of a child of other parents as if they were one's own child.A Chinese baby girl was given away for adoption.Một bé gái Trung Quốc được cho làm con nuôi.
- Việc nhập học vào một cơ sở, ví dụ như bệnh viện, phòng khám, trại tâm thần.An admission to an institution, for example a hospital, clinic, mental asylum.the adoption of people into hospitals or monasteriesviệc nhận người vào bệnh viện hoặc tu viện
- Việc lựa chọn và biến nó thành của riêng mình mà vốn dĩ không phải như vậy; sự chấp nhận.The choosing and making that to be one's own which originally was not so; acceptance.the adoption of opinionsviệc thông qua các ý kiến
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adoption” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish