adoption
/əˈdɑːpʃən/danh từ
- Sự nhận làm con nuôi; sự nhận làm bố mẹ nuôi.
- Sự theo, sự làm theo (phương pháp... ).
- Sự chọn (nghề, người cho một chức vị).
- Sự chấp nhận và thực hiện (lời đề nghị... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adoption” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish