advancement
/ədˈvænsmənt/danh từ
- Sự tiến lên, sự tiến tới, sự tiến bộ; sự thúc đẩy, sự làm cho tiến lên.
- Sự thăng chức, đề bạt.
- Tiền (người kế thừa được) nhận trước.
Danh từ
- Hành động thăng tiến; thăng tiến lên vị trí cao hơn hoặc phẩm giáThe act of advancing; promotion to a higher place or dignitythe advancement of learningsự tiến bộ của học tập
- Tình trạng tiến bộThe state of being advanced
- Một cái gì đó tiến bộ đến mức nàoHow advanced something is
- Một khoản tiền hoặc giá trị tạm ứng; thanh toán trước.An advance of money or value; payment in advance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “advancement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish