advancement

/ədˈvænsmənt/
danh từ
  • Sự tiến lên, sự tiến tới, sự tiến bộ; sự thúc đẩy, sự làm cho tiến lên.
  • Sự thăng chức, đề bạt.
  • Tiền (người kế thừa được) nhận trước.