advancement

/ədˈvænsmənt/
danh từ
  • Sự tiến lên, sự tiến tới, sự tiến bộ; sự thúc đẩy, sự làm cho tiến lên.
  • Sự thăng chức, đề bạt.
  • Tiền (người kế thừa được) nhận trước.
Danh từ
  1. Hành động thăng tiến; thăng tiến lên vị trí cao hơn hoặc phẩm giá
    The act of advancing; promotion to a higher place or dignity
    the advancement of learning
    sự tiến bộ của học tập
  2. Tình trạng tiến bộ
    The state of being advanced
  3. Một cái gì đó tiến bộ đến mức nào
    How advanced something is
  4. Một khoản tiền hoặc giá trị tạm ứng; thanh toán trước.
    An advance of money or value; payment in advance.
🎬 Nghe “advancement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish