advantage

/ədˈvæntɪʤ/
danh từ
  • Sự thuận lợi, hoàn cảnh thuận lợi; mối lợi.
  • Thế lợi, lợi thế.
động từ
  • Đem lợi ích cho, có lợi cho, mang thuận lợi cho.
  • Giúp cho; thúc đẩy, làm cho tiến lên.