Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
advantage
/ədˈvæntɪʤ/
danh từ
Sự thuận lợi, hoàn cảnh thuận lợi; mối lợi.
Thế lợi, lợi thế.
động từ
Đem lợi ích cho, có lợi cho, mang thuận lợi cho.
Giúp cho; thúc đẩy, làm cho tiến lên.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing