advantage
/ædˈvæntɪʤ/danh từ
- Sự thuận lợi, hoàn cảnh thuận lợi; mối lợi.
- Thế lợi, lợi thế.
động từ
- Đem lợi ích cho, có lợi cho, mang thuận lợi cho.
- Giúp cho; thúc đẩy, làm cho tiến lên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “advantage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish