Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
advertisement
/ˌædvɚˈtaɪzmənt/
danh từ
Sự quảng cáo; bài quảng cáo (trên báo, trên đài... ).
Tờ quảng cáo; tờ yết thị; tờ thông báo (dán trên tường... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing