advertisement

/ˌædvɚˈtaɪzmənt/
danh từ
  • Sự quảng cáo; bài quảng cáo (trên báo, trên đài... ).
  • Tờ quảng cáo; tờ yết thị; tờ thông báo (dán trên tường... ).
Danh từ
  1. (tiếp thị) Một lời chào mời thương mại được thiết kế để bán một số hàng hóa, dịch vụ hoặc tương tự.
    (marketing) A commercial solicitation designed to sell some commodity, service or similar.
    Companies try to sell their products using advertisements in form of placards, television spots and print publications.
    Các công ty cố gắng bán sản phẩm của mình bằng cách sử dụng quảng cáo dưới dạng bảng hiệu, điểm truyền hình và ấn phẩm in.
    Từ đồng nghĩa:adadvert
  2. Một thông báo công khai.
    A public notice.
    The city council placed an advertisement in the local newspaper to inform its residents of the forthcoming roadworks.
    Hội đồng thành phố đã đăng một quảng cáo trên tờ báo địa phương để thông báo cho người dân về công việc làm đường sắp tới.
    Từ đồng nghĩa:adadvert
  3. Lời giới thiệu về một sản phẩm, dịch vụ hoặc cá nhân cụ thể.
    A recommendation of a particular product, service or person.
    The good manners and intelligence of the students are an advertisement for the school.
    Cách cư xử tốt và trí thông minh của học sinh là một quảng cáo cho trường học.
    Từ đồng nghĩa:adadvert
  4. (từ cũ) Sự khét tiếng.
    (obsolete) Notoriety.
    Từ đồng nghĩa:adadvert
🎬 Nghe “advertisement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish