Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
advocate
/ˈædvəˌkeɪt/
danh từ
Người biện hộ, người bào chữa, người bênh vực; luật sư, thầy cãi.
Người chủ trương; người tán thành, người ủng hộ.
động từ
Biện hộ, bào chữa.
Chủ trương; tán thành, ủng hộ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing