aerial

/ˈerijəl/
tính từ
  • Ở trên trời, trên không.
  • Không khí; nhẹ như không khí.
  • Không thực, tưởng tượng.
danh từ
  • Rađiô dây trời, dây anten.
Tính từ
  1. Sống hoặc diễn ra trong không khí.
    Living or taking place in the air.
    The seabirds put on an astonishing aerial display.
    Những con chim biển thể hiện một màn trình diễn trên không đáng kinh ngạc.
  2. (văn học hoặc cổ xưa) Được tạo thành từ không khí hoặc khí đốt; khí.
    (literary or archaic) Made up of air or gas; gaseous.
  3. Vị trí cao lên; cao.
    Positioned high up; elevated.
    The aerial photographs clearly showed the damage caused by the storm.
    Những bức ảnh chụp từ trên không cho thấy rõ thiệt hại do cơn bão gây ra.
  4. Thanh tao, không có thực chất; tưởng tượng.
    Ethereal, insubstantial; imaginary.
Danh từ
  1. (chủ yếu là Vương quốc Anh) Một thanh, dây hoặc cấu trúc khác để nhận hoặc truyền tín hiệu vô tuyến, truyền hình, v.v.
    (chiefly UK) A rod, wire, or other structure for receiving or transmitting radio, television signals etc.
    Từ đồng nghĩa:antennaair stepacrobatic
  2. Một động tác, như khiêu vũ hoặc trượt ván, bao gồm một hoặc cả hai chân rời khỏi mặt đất.
    A move, as in dancing or skateboarding, involving one or both feet leaving the ground.
    Từ đồng nghĩa:antennaair stepacrobatic
  3. (thể dục dụng cụ) Một động tác bao gồm việc thực hiện một động tác xoay hoàn toàn khi ở trên không mà không chạm tay vào bất kỳ thiết bị nào như thanh cân bằng hoặc tấm thảm.
    (gymnastics) A move that involves performing a full rotation while in the air, without touching any equipment such as a balance beam or panel mat with one's hands.
    Từ đồng nghĩa:antennaair stepacrobatic
  4. (Nhiếp ảnh) Ảnh chụp từ trên không.
    (photography) An aerial photograph.
    Từ đồng nghĩa:antennaair stepacrobatic

Chưa có góp ý cho “aerial”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “aerial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish