aesthetic
/ɛsˈθɛtɪk/tính từ
- Mỹ học, thẩm mỹ.
- Có óc thẩm mỹ, có khiếu thẩm mỹ; hợp với nguyên tắc thẩm mỹ.
Tính từ
- Quan tâm đến vẻ đẹp, hiệu quả nghệ thuật hoặc ngoại hình.Concerned with beauty, artistic effect, or appearance.It works well enough, but the shabby exterior offends his aesthetic sensibilities.Nó hoạt động đủ tốt, nhưng bề ngoài tồi tàn đã xúc phạm đến khả năng cảm thụ thẩm mỹ của anh ấy.
- (hiếm khi bị cấm) Đẹp hoặc lôi cuốn cảm giác về vẻ đẹp hoặc nghệ thuật của một người.(rarely proscribed) Beautiful or appealing to one's sense of beauty or art.The design of the lobby cannot be considered particularly aesthetic.Thiết kế của sảnh không thể coi là có tính thẩm mỹ đặc biệt.
Danh từ
- (thường ở số nhiều) Nghiên cứu về nghệ thuật hoặc cái đẹp.(usually in the plural) The study of art or beauty.
- (thường ở số nhiều) Điều hấp dẫn các giác quan.(often in the plural) That which appeals to the senses.
- Tập hợp các họa tiết nghệ thuật xác định một bộ sưu tập đồ vật, đặc biệt là các tác phẩm nghệ thuật; rộng hơn là hào quang hay “sự rung cảm” của họ.The set of artistic motifs defining a collection of things, especially works of art; more broadly, their aura or “vibe”.Her most recent works have this quirky, nonchalant aesthetic inspired by ’90s teen culture.Những tác phẩm gần đây nhất của cô có tính thẩm mỹ kỳ quặc, thờ ơ lấy cảm hứng từ văn hóa thanh thiếu niên thập niên 90.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aesthetic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish