Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
affair
/əˈfeɚ/
danh từ
Việc.
Công việc, việc làm, sự vụ.
Chuyện tình, chuyện yêu đương.
Chuyện vấn đề.
Việc buôn bán; việc giao thiệp.
Cái, thứ, vật, đồ, món, chuyện.
Trận đánh nhỏ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing