affair

/əˈfeɚ/
danh từ
  • Việc.
  • Công việc, việc làm, sự vụ.
  • Chuyện tình, chuyện yêu đương.
  • Chuyện vấn đề.
  • Việc buôn bán; việc giao thiệp.
  • Cái, thứ, vật, đồ, món, chuyện.
  • Trận đánh nhỏ.
🎬 Nghe “affair” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish