affair
/əˈfeɚ/danh từ
- Việc.
- Công việc, việc làm, sự vụ.
- Chuyện tình, chuyện yêu đương.
- Chuyện vấn đề.
- Việc buôn bán; việc giao thiệp.
- Cái, thứ, vật, đồ, món, chuyện.
- Trận đánh nhỏ.
Danh từ
- (thường ở số nhiều) Việc gì đó đã được thực hiện hoặc sẽ được thực hiện; kinh doanh dưới bất kỳ hình thức nào, thương mại, chuyên nghiệp hoặc công cộng.(often in the plural) Something which is done or is to be done; business of any kind, commercial, professional, or public.a difficult affair to managemột chuyện khó giải quyết
- Bất kỳ thủ tục hoặc hành động nào được đề cập đến hoặc mô tả một cách mơ hồ.Any proceeding or action which it is wished to refer to or characterize vaguely.an affair of honormột chuyện danh dự
- (quân sự) Một hành động hoặc sự tham gia không đủ lớn để được gọi là một trận chiến.(military) An action or engagement not of sufficient magnitude to be called a battle.
- Một đối tượng vật chất (được chỉ định một cách mơ hồ).A material object (vaguely designated).He used a hook-shaped affair with a long handle to unlock the car.Anh ta dùng một chiếc móc hình móc có tay cầm dài để mở khóa xe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “affair” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish