affect
/əˈfɛkt/động từ
- Làm ảnh hưởng đến, làm tác động đến; chạm đến.
- Làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng.
- Làm nhiễm phải, làm mắc (bệnh).
- (thường) dạng bị động.
- Bổ nhiệm.
- Giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ.
- Có hình dạng, thành hình.
- Dùng, ưa dùng, thích.
danh từ
- Sự xúc động.
Động từ
- (thông tục) Gây ảnh hưởng hoặc thay đổi.(transitive) To influence or alter.The experience affected me deeply.
- (Động) Chuyển động theo cảm xúc.(transitive) To move to emotion.He was deeply affected by the tragic ending of the play.
- (chuyển tiếp, bệnh lý) Về một căn bệnh hoặc tình trạng, lây nhiễm hoặc gây tổn hại (một bộ phận của cơ thể).(transitive, pathology) Of an illness or condition, to infect or harm (a part of the body).Hepatitis affects the liver.
- (từ cổ, ngoại động) Vứt bỏ, nghiêng ngả.(transitive, archaic) To dispose or incline.
Danh từ
- (tâm lý học) Cảm giác chủ quan trải qua khi phản ứng với một suy nghĩ hoặc kích thích khác; tâm trạng, cảm xúc, đặc biệt được thể hiện qua các dấu hiệu thể chất bên ngoài.(psychology) A subjective feeling experienced in response to a thought or other stimulus; mood, emotion, especially as demonstrated in external physical signs.
- (lỗi thời) Tâm trạng hoặc khuynh hướng của một người; trạng thái tinh thần.(obsolete) One's mood or inclination; mental state.
- (Từ cũ) Sự thèm khát, sự khao khát.(obsolete) A desire, an appetite.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “affect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish