affected

/əˈfɛktəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của affect
tính từ
  • Có ý (tốt, xấu... đối với ai).
  • Xúc động.
  • Bị mắc, bị nhiễm (bệnh... ).
  • Giả tạo, điệu bộ, màu mè, không tự nhiên.
Tính từ
  1. Bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi một cái gì đó.
    Influenced or changed by something.
    The affected products had to be recalled.
    Các sản phẩm bị ảnh hưởng đã phải thu hồi.
  2. Mô phỏng để gây ấn tượng.
    Simulated in order to impress.
    He spoke with an affected English accent.
    Anh ta nói với giọng Anh bị ảnh hưởng.
  3. Cảm động; chạm vào.
    Emotionally moved; touched.
  4. (đại số, cổ xưa) bị ảnh hưởng.
    (algebra, archaic) adfected.
    an affected equation
    một phương trình bị ảnh hưởng
Danh từ
  1. Có người bị ảnh hưởng, như bị bệnh.
    Someone affected, as by a disease.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ảnh hưởng
    simple past and past participle of affect
    The thunderstorm affected the compass, and we got lost.
    Cơn giông đã ảnh hưởng đến la bàn và chúng tôi bị lạc.
🎬 Nghe “affected” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish