affected

/əˈfɛktəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của affect
tính từ
  • Có ý (tốt, xấu... đối với ai).
  • Xúc động.
  • Bị mắc, bị nhiễm (bệnh... ).
  • Giả tạo, điệu bộ, màu mè, không tự nhiên.
🎬 Nghe “affected” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish