affection

/əˈfɛkʃən/
danh từ
  • Sự làm ảnh hưởng đến, sự làm tác động đến.
  • Tình cảm, cảm xúc.
  • Lòng yêu thương, sự yêu mến, tình cảm, thiện ý.
  • Bệnh tật, bệnh hoạn.
  • Khuynh hướng, thiện ý về.
  • Tính chất, thuộc tính.
  • Trạng thái cơ thể (do bị một cái gì tác động vào...).
  • Lối sống.
🎬 Nghe “affection” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish