affection
/əˈfɛkʃən/danh từ
- Sự làm ảnh hưởng đến, sự làm tác động đến.
- Tình cảm, cảm xúc.
- Lòng yêu thương, sự yêu mến, tình cảm, thiện ý.
- Bệnh tật, bệnh hoạn.
- Khuynh hướng, thiện ý về.
- Tính chất, thuộc tính.
- Trạng thái cơ thể (do bị một cái gì tác động vào...).
- Lối sống.
Danh từ
- Hành động ảnh hưởng hoặc hành động.The act of affecting or acting upon.
- Trạng thái bị ảnh hưởng, đặc biệt là: sự thay đổi hoặc thay đổi trạng thái cảm xúc của một người hoặc động vật khác, do tác động chủ quan (cảm giác hoặc cảm xúc chủ quan), phát sinh để đáp ứng với một kích thích có thể xuất phát từ suy nghĩ hoặc nhận thức.The state of being affected, especially: a change in, or alteration of, the emotional state of a person or other animal, caused by a subjective affect (a subjective feeling or emotion), which arises in response to a stimulus which may result from either thought or perception.
- Một thuộc tính; một phẩm chất hoặc tài sản; một điều kiện.An attribute; a quality or property; a condition.
- Một cảm xúc; một cảm giác hoặc sự thôi thúc tự nhiên tác động và làm lung lay tâm trí.An emotion; a feeling or natural impulse acting upon and swaying the mind.
Động từ
- (bây giờ hiếm) Để cảm thấy yêu mến.(now rare) To feel affection for.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “affection” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish