after

/ˈæftɚ/
phó từ
  • Sau, đằng sau.
  • Sau, sau khi.
  • Ở đằng sau, phía sau, đứng sau, liền sau.
  • Theo sau, theo đuổi (diễn tả ý tìm kiếm, sự mong muốn, sự trông nom săn sóc).
  • Phỏng theo, theo.
  • Với, do, vì.
  • Mặc dù, bất chấp.
  • Sau khi.
tính từ
  • Sau này, sau đây, tiếp sau.
  • Ở đằng sau, ở phía sau.
🎬 Nghe “after” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish