against

/əˈɡeɪnst/
  • Chống lại, ngược lại, phản đối.
  • Tương phản với.
  • Dựa vào, tỳ vào, áp vào, đập vào.
  • Phòng, đề phòng, phòng xa.
  • đối diện với.
🎬 Nghe “against” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish