against

/əˈɡeɪnst/
  • Chống lại, ngược lại, phản đối.
  • Tương phản với.
  • Dựa vào, tỳ vào, áp vào, đập vào.
  • Phòng, đề phòng, phòng xa.
  • đối diện với.
Giới từ
  1. Theo hướng ngược lại với.
    In a contrary direction to.
    It is hard work to swim against the current.
    Thật vất vả để bơi ngược dòng nước.
    Từ đồng nghĩa:versus
  2. Đối lập về mặt thể chất với; va chạm với.
    In physical opposition to; in collision with.
    The rain pounds against the window.
    Tiếng mưa đập vào cửa sổ.
    Từ đồng nghĩa:versus
  3. Tiếp xúc vật lý với, để tiếp giáp hoặc được hỗ trợ bởi.
    In physical contact with, so as to abut or be supported by.
    The ladder was leaning against the wall.
    Chiếc thang tựa vào tường.
    Từ đồng nghĩa:versus
  4. Gần, bên cạnh.
    Close to, alongside.
    A row of trees stood against a fence.
    Một hàng cây đứng dựa vào hàng rào.
    Từ đồng nghĩa:versus
Liên từ
  1. (lỗi thời) Vào lúc đó (có chuyện gì đó đã xảy ra); trước.
    (obsolete) By the time that (something happened); before.
🎬 Nghe “against” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish