age
/eɪʤ/danh từ
- Tuổi.
- Tuổi già, tuổi tác.
- Thời đại, thời kỳ.
- Tuổi trưởng thành.
- , ((thường) số nhiều) lâu lắm, hàng thế kỷ.
- Thế hệ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “age” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish