Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
age
/eɪʤ/
danh từ
Tuổi.
Tuổi già, tuổi tác.
Thời đại, thời kỳ.
Tuổi trưởng thành.
, ((thường) số nhiều) lâu lắm, hàng thế kỷ.
Thế hệ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing