age

/eɪʤ/
danh từ
  • Tuổi.
  • Tuổi già, tuổi tác.
  • Thời đại, thời kỳ.
  • Tuổi trưởng thành.
  • , ((thường) số nhiều) lâu lắm, hàng thế kỷ.
  • Thế hệ.