aggressive
/əˈgrɛsɪv/tính từ
- Xâm lược, xâm lăng.
- Công kích.
- Hay tấn công, gây sự, gây gổ, gây hấn, hung hăng, hùng hổ.
- Tháo vát, xông xáo, năng nổ.
danh từ
- Sự xâm lược.
- Sự công kích.
- Sự gây sự, sự gây hấn.
Tính từ
- Đặc trưng bởi sự hung hăng; có tính chiến đấu cao; có xu hướng hành xử theo cách liên quan đến việc tấn công (đặc biệt nếu không công bằng) hoặc tranh cãi.Characterized by aggression; highly combative; prone to behave in a way that involves attacking (especially if unjustly) or arguing.an aggressive policy, war, person, nationTừ đồng nghĩa:bare-knuckle
- (đặc biệt là lập trình một phương pháp hoặc quy trình) Khai thác mọi cơ hội được áp dụng.(especially programming, of a method or process) Exploiting every opportunity to be applied.The Itanium processor is an example of an Explicitly Parallel Instruction Computing (EPIC) architecture and thus relies on aggressive and expensive compiler optimizations for performance.
- (bệnh lý, khối u hoặc căn bệnh) Lan rộng nhanh chóng hoặc rộng khắp; độc hại; ác tính.(pathology, of a tumour or disease) That spreads quickly or extensively; virulent; malignant.
- (tài chính) Liên quan đến rủi ro cao để có được lợi nhuận cao.(finance) Involving high risk for potentially high reward.an aggressive stock; an aggressive portfolio
Danh từ
- Một người hung hăng.One who is aggressive.
- (Mỹ, LGBTQ, tiếng lóng của đồng tính nữ da đen) Một người phụ nữ (da đen) tỏ ra nam tính; một tên đồ tể.(US, LGBTQ, Black lesbian slang) A (Black) woman who presents as masculine; a butch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aggressive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish