Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
aggressive
/əˈgrɛsɪv/
tính từ
Xâm lược, xâm lăng.
Công kích.
Hay tấn công, gây sự, gây gổ, gây hấn, hung hăng, hùng hổ.
Tháo vát, xông xáo, năng nổ.
danh từ
Sự xâm lược.
Sự công kích.
Sự gây sự, sự gây hấn.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing