agreement
/əˈgrimənt/danh từ
- hiệp định, hiệp nghị.
- hợp đồng, giao kèo.
- Sự bằng lòng, sự tán thành, sự đồng ý, sự thoả thuận.
- Sự phù hợp, sự hoà hợp.
- Sự hợp, sự thống nhất (cách, giống, số... ).
Danh từ
- (đếm được) Sự hiểu biết giữa các thực thể để tuân theo một quy trình ứng xử cụ thể.(countable) An understanding between entities to follow a specific course of conduct.to enter an agreementđể tham gia một thỏa thuận
- (không đếm được) Một trạng thái trong đó một số bên chia sẻ quan điểm hoặc ý kiến; trạng thái không mâu thuẫn với nhau.(uncountable) A state whereby several parties share a view or opinion; the state of not contradicting one another.The results of my experiment are in agreement with those of Michelson and with the law of General Relativity.Kết quả thí nghiệm của tôi phù hợp với kết quả của Michelson và định luật Tương đối rộng.
- (không đếm được, luật) Một hợp đồng ràng buộc về mặt pháp lý có thể được thi hành tại tòa án.(uncountable, law) A legally binding contract enforceable in a court of law.
- (không đếm được, ngôn ngữ học, ngữ pháp) Các quy tắc tồn tại trong nhiều ngôn ngữ buộc một số phần của câu phải được sử dụng hoặc biến cách khác nhau tùy thuộc vào thuộc tính nhất định của các phần khác.(uncountable, linguistics, grammar) Rules that exist in many languages that force some parts of a sentence to be used or inflected differently depending on certain attributes of other parts.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “agreement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish