agreement

/əˈgrimənt/
danh từ
  • hiệp định, hiệp nghị.
  • hợp đồng, giao kèo.
  • Sự bằng lòng, sự tán thành, sự đồng ý, sự thoả thuận.
  • Sự phù hợp, sự hoà hợp.
  • Sự hợp, sự thống nhất (cách, giống, số... ).
🎬 Nghe “agreement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish