aim
/ˈeɪm/danh từ
- Sự nhắm.
- Đích (để nhắm bắn).
- Mục đích, mục tiêu, ý định.
động từ
- Nhắm, chĩa.
- Giáng, nện, ném.
- Hướng vào, tập trung vào, xoáy vào.
- Nhắm.
- Nhắm mục đích, có ý định, ngấp nghé, mong mỏi.
- Định, cố gắng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish