airy

/ˈeri/
tính từ
  • Ở trên cao.
  • Thoáng khí, thông khí, thoáng gió, lộng gió.
  • Vô hình, hư không.
  • Mỏng nhẹ (tơ, vải... ).
  • Nhẹ nhàng, duyên dáng, uyển chuyển.
  • Vui, vui nhộn.
  • Thảnh thơi, thoải mái, ung dung.
  • Hão, hời hợt, thiếu nghiêm túc.
Tính từ
  1. Bao gồm không khí.
    Consisting of air.
    an airy substance; the airy parts of bodies
  2. Liên quan hoặc thuộc về không khí; cao trong không khí; trên không.
    Relating or belonging to air; high in air; aerial.
    an airy flight
  3. Mở ra một luồng không khí tự do; tiếp xúc với không khí; mát mẻ.
    Open to a free current of air; exposed to the air; breezy.
    an airy situation
  4. Giống như không khí; gầy; không đáng kể; không phải vật chất; giống như không khí.
    Resembling air; thin; unsubstantial; not material; airlike.
🎬 Nghe “airy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish