airy
/ˈeri/tính từ
- Ở trên cao.
- Thoáng khí, thông khí, thoáng gió, lộng gió.
- Vô hình, hư không.
- Mỏng nhẹ (tơ, vải... ).
- Nhẹ nhàng, duyên dáng, uyển chuyển.
- Vui, vui nhộn.
- Thảnh thơi, thoải mái, ung dung.
- Hão, hời hợt, thiếu nghiêm túc.
Tính từ
- Bao gồm không khí.Consisting of air.an airy substance; the airy parts of bodies
- Liên quan hoặc thuộc về không khí; cao trong không khí; trên không.Relating or belonging to air; high in air; aerial.an airy flight
- Mở ra một luồng không khí tự do; tiếp xúc với không khí; mát mẻ.Open to a free current of air; exposed to the air; breezy.an airy situation
- Giống như không khí; gầy; không đáng kể; không phải vật chất; giống như không khí.Resembling air; thin; unsubstantial; not material; airlike.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “airy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish