alarm
/əˈlɑɚm/danh từ
- Sự báo động, sự báo nguy.
- Còi báo động, kẻng báo động, trống mõ báo động, chuông báo động; cái còi báo động; cái kẻng để báo động, cái chuông để báo động.
- Đồng hồ báo thức ((cũng) alarm clock).
- Sự sợ hãi, sự lo sợ, sự hoảng hốt, sự hoảng sợ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alarm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish