alert

/əˈlərt/
tính từ
  • Tỉnh táo, cảnh giác.
  • Linh lợi, nhanh nhẹn, nhanh nhảu, hoạt bát.
danh từ
  • Sự báo động, sự báo nguy.
  • Sự báo động phòng không; thời gian báo động phòng không.
  • Sự cảnh giác, sự đề phòng.
Tính từ
  1. Chú ý; thức giấc; canh gác.
    Attentive; awake; on guard.
    Từ đồng nghĩa:wakeful
  2. (lỗi thời) nhanh nhẹn; nhanh nhẹn; di chuyển với tốc độ.
    (obsolete) brisk; nimble; moving with celerity.
Danh từ
  1. Một báo động.
    An alarm.
  2. Một thông báo có tầm quan trọng cao hơn một lời khuyên.
    A notification of higher importance than an advisory.
  3. (quân sự) Trạng thái sẵn sàng chiến đấu.
    (military) A state of readiness for potential combat.
    an airborne alert; ground alert
    cảnh báo trên không; cảnh báo mặt đất
  4. (máy tính) Từ đồng nghĩa với chuông (“ký tự chuông”).
    (computing) Synonym of bell (“bell character”).
    Từ đồng nghĩa:bell
Động từ
  1. Để đưa ra cảnh báo cho.
    To give warning to.
🎬 Nghe “alert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish