Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
alert
/əˈlərt/
tính từ
Tỉnh táo, cảnh giác.
Linh lợi, nhanh nhẹn, nhanh nhảu, hoạt bát.
danh từ
Sự báo động, sự báo nguy.
Sự báo động phòng không; thời gian báo động phòng không.
Sự cảnh giác, sự đề phòng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing