alert
/əˈlərt/tính từ
- Tỉnh táo, cảnh giác.
- Linh lợi, nhanh nhẹn, nhanh nhảu, hoạt bát.
danh từ
- Sự báo động, sự báo nguy.
- Sự báo động phòng không; thời gian báo động phòng không.
- Sự cảnh giác, sự đề phòng.
Tính từ
- Chú ý; thức giấc; canh gác.Attentive; awake; on guard.Từ đồng nghĩa:wakeful
- (lỗi thời) nhanh nhẹn; nhanh nhẹn; di chuyển với tốc độ.(obsolete) brisk; nimble; moving with celerity.
Danh từ
- Một báo động.An alarm.
- Một thông báo có tầm quan trọng cao hơn một lời khuyên.A notification of higher importance than an advisory.
- (quân sự) Trạng thái sẵn sàng chiến đấu.(military) A state of readiness for potential combat.an airborne alert; ground alertcảnh báo trên không; cảnh báo mặt đất
- (máy tính) Từ đồng nghĩa với chuông (“ký tự chuông”).(computing) Synonym of bell (“bell character”).Từ đồng nghĩa:bell
Động từ
- Để đưa ra cảnh báo cho.To give warning to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish