alert
/əˈlərt/tính từ
- Tỉnh táo, cảnh giác.
- Linh lợi, nhanh nhẹn, nhanh nhảu, hoạt bát.
danh từ
- Sự báo động, sự báo nguy.
- Sự báo động phòng không; thời gian báo động phòng không.
- Sự cảnh giác, sự đề phòng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish