alien
/ˈeɪlijən/tính từ
- Nước ngoài, (thuộc) chủng tộc khác.
- Alien from, to lạ, xa lạ, khác biệt; không có quan hệ gì với; không phải của mình.
- Alien to trái với, ngược với.
danh từ
- Người xa lạ; người không cùng chủng tộc, người khác họ.
- Người nước ngoài, ngoại kiều.
- Người bị thải ra khỏi..., người bị khai trừ ra khỏi...
động từ
- Làm cho giận ghét; làm cho xa lánh ra.
- Chuyển nhượng (tài sản... ).
Danh từ
- Một người, động vật, thực vật hoặc đồ vật khác không thuộc gia đình, nhóm, tổ chức hoặc lãnh thổ đang được xem xét.A person, animal, plant, or other thing which is from outside the family, group, organization, or territory under consideration.
- Một công dân hoặc quốc tịch của một quốc gia có chủ quyền khác.A citizen or national of another sovereign state.
- (đôi khi mang tính xúc phạm) Người nước ngoài tinh nghịch hoặc đa nghi.(sometimes derogatory) A mischievous or suspicious foreigner.
- Bất kỳ dạng sống nào có nguồn gốc ngoài trái đất hoặc ngoài chiều không gian.Any life form of extraterrestrial or extradimensional origin.
Tính từ
- Không thuộc về cùng một quốc gia, vùng đất hoặc chính phủ hoặc công dân hoặc chủ thể của họ; nước ngoài.Not belonging to the same country, land, or government, or to the citizens or subjects thereof; foreign.alien subjects, enemies, property, or shoresthần dân, kẻ thù, tài sản hoặc bờ biển xa lạ
- Rất xa lạ, xa lạ, hoặc bị loại bỏ.Very unfamiliar, strange, or removed.principles alien to our religionnhững nguyên tắc xa lạ với tôn giáo của chúng ta
- Liên quan đến sự sống ngoài trái đất; điển hình của một sinh vật ngoài trái đất.Pertaining to extraterrestrial life; typical of an extraterrestrial creature.
Động từ
- (thông tục) Xa lạ; để xa lánh.(transitive) To estrange; to alienate.
- (luật) Chuyển quyền sở hữu cái gì đó.(law) To transfer the ownership of something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alien” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish