alive
/əˈlaɪv/tính từ
- Sống, còn sống, đang sống.
- Vẫn còn, còn tồn tại, còn có hiệu lực, còn giá trị.
- Nhan nhản, nhung nhúc, lúc nhúc.
- Nhanh nhảu, nhanh nhẹn, sinh động, hoạt động.
- Hiểu rõ, nhận thức được, giác ngộ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish