alive
/əˈlaɪv/tính từ
- Sống, còn sống, đang sống.
- Vẫn còn, còn tồn tại, còn có hiệu lực, còn giá trị.
- Nhan nhản, nhung nhúc, lúc nhúc.
- Nhanh nhảu, nhanh nhẹn, sinh động, hoạt động.
- Hiểu rõ, nhận thức được, giác ngộ.
Tính từ
- Có sự sống; cuộc sống; không chết.Having life; living; not dead.As long as the plant is alive, he will continue to water it.Chừng nào cây còn sống thì anh ta sẽ tiếp tục tưới nước cho nó.Từ đồng nghĩa:alive and kickingextantvitalexistingfrisky
- Đang ở trạng thái hành động; đang có hiệu lực hoặc đang hoạt động; tồn tại.In a state of action; in force or operation; existent.to keep the fire aliveđể giữ lửa sốngTừ đồng nghĩa:alive and kickingextantvitalexistingfrisky
- Bận rộn với hoạt động của nhiều chúng sinh; tràn ngập; đông đúc; bận.Busy with activity of many living beings; swarming; thronged; busy.Although quite dull during the day, the main street comes alive at night, with many bars and clubs opening.Mặc dù khá buồn tẻ vào ban ngày nhưng con phố chính lại trở nên sống động vào ban đêm với nhiều quán bar và câu lạc bộ mở cửa.Từ đồng nghĩa:alive and kickingextantvitalexistingfrisky
- (về hệ thống dây điện) Mang dòng điện; tràn đầy sinh lực.(of electrical wiring) Carrying electrical current; energized.DANGER: OVERHEAD CATENARY—WIRE IS ALIVENGUY HIỂM: DÂY CHUYỀN TRÊN TRÊN—DÂY CÓ SỐNGTừ đồng nghĩa:alive and kickingextantvitalexistingfrisky
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish