Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
alive
/əˈlaɪv/
tính từ
Sống, còn sống, đang sống.
Vẫn còn, còn tồn tại, còn có hiệu lực, còn giá trị.
Nhan nhản, nhung nhúc, lúc nhúc.
Nhanh nhảu, nhanh nhẹn, sinh động, hoạt động.
Hiểu rõ, nhận thức được, giác ngộ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing