alive

/əˈlaɪv/
tính từ
  • Sống, còn sống, đang sống.
  • Vẫn còn, còn tồn tại, còn có hiệu lực, còn giá trị.
  • Nhan nhản, nhung nhúc, lúc nhúc.
  • Nhanh nhảu, nhanh nhẹn, sinh động, hoạt động.
  • Hiểu rõ, nhận thức được, giác ngộ.