alley
/ˈæli/danh từ
- Ngõ, đường đi, lối đi (giữa các dãy nhà); ngõ hẻm, phố hẻm.
- Lối đi có cây, đường đi có trồng cây (trong công viên... ); hành lang (trong rừng).
- Bãi đánh ki.
- Hòn bi (bằng đá thạch cao) ((cũng) ally).
- Tên một họ.
- Một tên dành cho nữ.
Danh từ
- Đường phố hoặc lối đi hẹp, đặc biệt là lối đi xuyên qua giữa khu nhà dẫn đến phía sau của nhiều tòa nhà.A narrow street or passageway, especially one through the middle of a block giving access to the rear of lots of buildings.The parking lot to my friend's apartment building is in the alley.Bãi đậu xe tới chung cư của bạn tôi nằm trong con hẻm.Từ đồng nghĩa:alleyway
- (bóng chày) Khu vực giữa các cầu thủ ngoài sân.(baseball) The area between the outfielders.He hit one deep into the alley.Anh ta đánh một cái sâu vào con hẻm.Từ đồng nghĩa:gap
- (bowling) Cơ sở chơi bowling.(bowling) An establishment where bowling is played.Từ đồng nghĩa:bowling alley
- (bowling) Một dải sàn gỗ dài để lăn quả bóng bowling.(bowling) An elongated wooden strip of floor along which a bowling ball is rolled.Từ đồng nghĩa:lane
Chưa có góp ý cho “alley”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alley” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish