alley

/ˈæli/
danh từ
  • Ngõ, đường đi, lối đi (giữa các dãy nhà); ngõ hẻm, phố hẻm.
  • Lối đi có cây, đường đi có trồng cây (trong công viên... ); hành lang (trong rừng).
  • Bãi đánh ki.
  • Hòn bi (bằng đá thạch cao) ((cũng) ally).
  • Tên một họ.
  • Một tên dành cho nữ.
🎬 Nghe “alley” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish